Tổng hợp phím tắt trong Microsoft Excel
1. Phím tắt cơ bản
| Phím tắt | Chức năng |
| Ctrl + N | Tạo file mới |
| Ctrl + O | Mở file |
| Ctrl + S | Lưu file |
| F12 | Lưu với tên khác |
| Ctrl + P | In tài liệu |
| Ctrl + W | Đóng file |
2. Sao chép – Cắt – Dán
| Phím tắt | Chức năng |
| Ctrl + C | Sao chép |
| Ctrl + X | Cắt |
| Ctrl + V | Dán |
| Ctrl + Z | Hoàn tác |
| Ctrl + Y | Làm lại |
3. Làm việc với ô
| Phím tắt | Chức năng |
| F2 | Chỉnh sửa ô |
| Ctrl + 1 | Mở định dạng ô |
| Ctrl + K | Chèn liên kết |
| Ctrl + Enter | Điền dữ liệu vào nhiều ô |
4. Di chuyển trong bảng
| Phím tắt | Chức năng |
| Ctrl + ↑ ↓ ← → | Di chuyển nhanh |
| Ctrl + Home | Về ô A1 |
| Ctrl + End | Đến ô cuối có dữ liệu |
| Page Up/Down | Di chuyển theo màn hình |
5. Chọn dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng |
| Ctrl + A | Chọn toàn bộ |
| Shift + Space | Chọn hàng |
| Ctrl + Space | Chọn cột |
| Shift + ↑ ↓ ← → | Mở rộng vùng chọn |
6. Định dạng
| Phím tắt | Chức năng |
| Ctrl + B | In đậm |
| Ctrl + I | In nghiêng |
| Ctrl + U | Gạch chân |
| Ctrl + Shift + $ | Định dạng tiền tệ |
| Ctrl + Shift + % | Định dạng phần trăm |
7. Công thức
| Phím tắt | Chức năng |
| = | Bắt đầu công thức |
| Alt + = | Tính tổng nhanh |
| F4 | Cố định ô ($) |
| Ctrl + ` | Hiện/ẩn công thức |